TỪ TRỐNG ĐỒNG ĐÔNG SƠN - NHÌN LẠI MỐI LIÊN HỆ VĂN HÓA GIỮA ĐẮK LẮK VÀ PHÚ YÊN SAU SÁP NHẬP
Việc sáp nhập tỉnh Đắk Lắk và tỉnh Phú Yên từ ngày 01/7/2025, đã hình thành một không gian hành chính mới, mở ra khả năng tiếp cận lịch sử và văn hóa trên một chỉnh thể liên vùng cao nguyên - duyên hải. Từ góc độ khảo cổ học, trống đồng là một trong những nhóm di vật có giá trị đối với việc nhận diện các mối quan hệ giữa cư dân cổ ở hai khu vực. Những tương đồng về loại hình, cấu trúc và hệ thống hoa văn, cùng với sự phân bố địa lý của các phát hiện, cho phép đặt vấn đề về giao lưu, tiếp xúc và trao đổi văn hóa trong thời kỳ Tiền - Sơ sử.
Đắk Lắk hiện là địa bàn phát hiện nhiều trống đồng nhất Tây Nguyên, với 16 chiếc được ghi nhận từ năm 1984 đến nay, trong đó phần lớn được lưu giữ tại Bảo tàng Đắk Lắk[1]. Các phát hiện tập trung ở M’Đrắk, Ea Kar, Krông Năng, Krông Pắc và một số địa bàn phía Đông, Đông Bắc, Đông Nam của tỉnh. Đáng chú ý, đây cũng là khu vực có khả năng kết nối tự nhiên với duyên hải miền Trung. Ở tỉnh Phú Yên cũ, trống đồng được phát hiện tại các xã Hòa Đồng, Hòa Tân Tây, Hòa Mỹ Tây, Sơn Thành Đông và một số địa điểm thuộc phía Tây, lưu vực sông Ba. Sự phân bố này có ý nghĩa hơn khi được đặt trong tương quan với địa hình và mạng lưới sông suối. Các thung lũng, lưu vực sông và tuyến vượt đèo giữa duyên hải và cao nguyên có thể đã tạo thành những hành lang di chuyển và trao đổi trong quá khứ. Vì vậy, phân bố trống đồng cần được xem xét không chỉ ở từng địa điểm phát hiện riêng lẻ mà cần được nghiên cứu như một hệ thống không gian các địa điểm, qua đó nhận diện khả năng hình thành các mạng lưới tiếp xúc giữa cư dân ven biển và cư dân nội địa.
Nhóm hiện vật về trống đồng ở Phú Yên (phía Đông tỉnh Đắk Lắk hiện nay) đã cung cấp những tư liệu đáng chú ý cho hướng tiếp cận này. Trống Hòa Đồng, Hòa Tân Tây, Hòa Mỹ Tây và Sơn Thành Đông đều mang những đặc trưng cơ bản của truyền thống trống đồng Đông Sơn, thể hiện qua mô típ ngôi sao nhiều cánh, các vành hoa văn hình học, hình người hóa trang lông chim, chim và tượng cóc. Một số đặc điểm tương đồng với các trống đồng được phát hiện ở Đắk Lắk (phía Tây tỉnh Đắk Lắk hiện nay), qua đó cho phép đặt chúng trong cùng một hệ thống so sánh về loại hình và niên đại, bước đầu thuộc khoảng 2.500 - 2.000 năm cách ngày nay[2]. Tuy nhiên, sự tương đồng về hình thức chưa đủ cơ sở để xác định nguồn gốc hay con đường lưu truyền của trống đồng. Vấn đề này cần được tiếp cận trên cơ sở kết hợp hình thái học với phân tích kỹ thuật đúc, thành phần hợp kim, dấu vết sử dụng, bối cảnh phát hiện và hệ thống di vật đi kèm. Chỉ khi đặt trống đồng trong tổng thể khảo cổ học của từng địa điểm mới có thể phân biệt tương đối rõ giữa khả năng trao đổi hiện vật, lan truyền kỹ thuật và sự di chuyển của con người. Một hướng giải thích đáng chú ý là vai trò của mạng lưới giao lưu giữa duyên hải miền Trung và Tây Nguyên. Các nghiên cứu trước đây đã đưa ra những giả thuyết khác nhau về sự hiện diện của trống đồng Đông Sơn ở Tây Nguyên, từ khả năng di chuyển của cư dân đến vai trò trung gian của các cộng đồng cư dân duyên hải, trong đó có các cộng đồng thuộc không gian văn hóa Sa Huỳnh. Đối với Đắk Lắk, cần tiếp tục nghiên cứu mối quan hệ giữa các di tích thời đại kim khí ở cao nguyên với hệ thống di tích Sa Huỳnh ở duyên hải, bởi đây có thể là một trong những cơ sở để nhận diện cơ chế tiếp nhận và biến đổi các yếu tố văn hóa từ bên ngoài.
Bên cạnh giá trị phản ánh các mối quan hệ giao lưu, trống đồng ở Đắk Lắk còn cho thấy những phương diện khác của đời sống xã hội thời Tiền - Sơ sử. Một số trống được phát hiện trong hoặc gần các không gian mai táng, cùng di cốt người và đồ tùy táng. Bối cảnh phát hiện này cho thấy trống đồng trong một số trường hợp không đơn thuần là nhạc khí mà còn có thể gắn với nghi lễ, địa vị xã hội và thực hành mai táng. Việc đối chiếu hiện tượng này với các hình thức mai táng khác ở khu vực duyên hải miền Trung có thể góp phần làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong tổ chức xã hội, tín ngưỡng và biểu tượng quyền lực của các cộng đồng cư dân cổ. Từ góc độ nghiên cứu liên vùng, hệ thống trống đồng Đắk Lắk và Phú Yên cần được đặt trong một không gian khảo cổ thống nhất gồm ba thành tố có quan hệ tương hỗ: cao nguyên Đắk Lắk, các hành lang sông - thung lũng và vùng duyên hải Phú Yên. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm của quá trình giao lưu thời Tiền - Sơ sử, khi sự vận động của con người và vật chất không bị giới hạn bởi ranh giới hành chính như hiện nay mà phụ thuộc chủ yếu vào địa hình, nguồn nước và các tuyến giao thông tự nhiên.
Trong thời gian tới, cần tiếp tục nghiên cứu các hành lang kết nối lưu vực sông Ba với phía Đông Đắk Lắk, đồng thời đối chiếu trống đồng với hệ thống di tích và di vật cùng thời bằng các phương pháp liên ngành. Cách tiếp cận này sẽ góp phần kiểm chứng nguồn gốc, phương thức lưu truyền và chức năng xã hội của trống đồng, qua đó làm rõ hơn mạng lưới giao lưu giữa cao nguyên và duyên hải. Trong không gian Đắk Lắk mới, nghiên cứu trống đồng theo hướng liên vùng sẽ góp phần nhận diện sự vận động của cư dân, kỹ thuật luyện kim và các thực hành xã hội ở miền Trung - Tây Nguyên trong thời kỳ Tiền - Sơ sử.

Trống Ea Pan (Đắk Lắk)

Trống Hòa Tân Tây (Phú Yên)


Bảo Trâm - Linh Cẩm

